Từ vựng

財産 (ざいさん, zaisan) nghĩa là gì?

財産 (ざいさん, zaisan) trong tiếng Nhật nghĩa là tài sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいさん
Romajizaisan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ざいさん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaisan

tài sản

  1. 1danh từ property; fortune; assets

Câu ví dụ

  • Sức khỏe là tài sản quý nhất.

  • Bố tôi để lại toàn bộ tài sản cho các con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.