Từ vựng
財政 (ざいせい, zaisei) nghĩa là gì?
財政 (ざいせい, zaisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tài chính công; tình hình tài chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざいせい |
|---|
| Romaji | zaisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaisei
tài chính công; tình hình tài chính
- 1danh từ nền tài chính công, ngân sách nhà nướcpublic finance
- 2danh từ tình hình tài chính, việc thu chi (của một tổ chức, gia đình)financial affairs; financial situation
Câu ví dụ
国の財政は厳しい状況にある。
Tài chính quốc gia đang ở tình trạng khó khăn.
市は財政の立て直しを急いでいる。
Thành phố đang gấp rút chấn chỉnh lại tài chính.