Từ vựng

財 (ざい, zai) nghĩa là gì?

財 (ざい, zai) trong tiếng Nhật nghĩa là tài sản, của cải; quỹ tài trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざい
Romajizai
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzai

tài sản, của cải; quỹ tài trợ

  1. 1danh từ · hậu tố của cải, tài sản, gia sảnfortune; riches
  2. 2danh từ · hậu tố hàng hoá, của cải vật chấtgoods
  3. 3danh từ (viết tắt) pháp nhân quỹ, tổ chức tài đoànincorporated foundation

Câu ví dụ

  • Khối tài sản đó được dùng cho hoạt động từ thiện.

  • Ông ấy đã gây dựng khối tài sản khổng lồ trong một đời.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.