Từ vựng
財布 (さいふ, saifu) nghĩa là gì?
財布 (さいふ, saifu) trong tiếng Nhật nghĩa là ví tiền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいふ |
|---|
| Romaji | saifu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaifu
ví tiền
GenkiGenki 2
- 1danh từ wallet; purse; coin purse