Từ vựng

財源 (ざいげん, zaigen) nghĩa là gì?

財源 (ざいげん, zaigen) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn tài chính, nguồn vốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいげん
Romajizaigen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ざいげん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaigen

nguồn tài chính, nguồn vốn

  1. 1danh từ source of funds; resources; finances

Câu ví dụ

  • Vì không đảm bảo được nguồn vốn nên kế hoạch bị hủy.

  • Chính sách mới cần có nguồn tài chính ổn định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.