Từ vựng

文化財 (ぶんかざい, bunkazai) nghĩa là gì?

文化財 (ぶんかざい, bunkazai) trong tiếng Nhật nghĩa là tài sản văn hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんかざい
Romajibunkazai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんかざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunkazai

tài sản văn hóa

  1. 1danh từ cultural assets; cultural property

Câu ví dụ

  • Nhiều tài sản văn hóa quý giá đã bị mất do động đất.

  • Ngôi chùa này được công nhận là tài sản văn hóa quốc gia.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.