Kanji

Chữ 談 (ĐÀM) nghĩa là gì?

談 đọc Hán-Việt là ĐÀM, nghĩa là nói chuyện, bàn luận.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđàm
Âm Onダン
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đàmÂm On ダン
N3 · ước tính theo khung JLPT15 nét

nói chuyện, bàn luận

Mẹo nhớ

Lời 言 nóng lên như hai ngọn lửa 炎 khi mọi người NÓI CHUYỆN và BÀN LUẬN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 冗談じょうだんlời nói đùa, chuyện đùa
  • 相談そうだんbàn bạc, xin ý kiến, tư vấn

Từ vựng khác có chữ này

  • 会談かいだんhội đàm, cuộc gặp chính thức
  • 対談たいだんđối thoại, cuộc trò chuyện
  • 縁談えんだんchuyện mai mối, đề nghị hôn nhân
  • 雑談ざつだんtán gẫu, chuyện phiếm
  • 面談めんだんbuổi trao đổi trực tiếp, gặp nói chuyện riêng
  • 座談会ざだんかいtọa đàm, thảo luận bàn tròn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.