Từ vựng
雑談 (ざつだん, zatsudan) nghĩa là gì?
雑談 (ざつだん, zatsudan) trong tiếng Nhật nghĩa là tán gẫu, chuyện phiếm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざつだん |
|---|
| Romaji | zatsudan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzatsudan
tán gẫu, chuyện phiếm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chatting; idle talk
Câu ví dụ
休憩時間に同僚と雑談した。
Trong giờ nghỉ tôi đã tán gẫu với đồng nghiệp.
会議の前に軽く雑談を交わした。
Trước cuộc họp chúng tôi đã trò chuyện phiếm một chút.