Từ vựng
対談 (たいだん, taidan) nghĩa là gì?
対談 (たいだん, taidan) trong tiếng Nhật nghĩa là đối thoại, cuộc trò chuyện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいだん |
|---|
| Romaji | taidan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaidan
đối thoại, cuộc trò chuyện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ talk; dialogue; conversation
Câu ví dụ
二人の対談は一時間続いた。
Cuộc trò chuyện của hai người kéo dài một tiếng đồng hồ.
雑誌で作家同士の対談が掲載された。
Cuộc đối thoại giữa các nhà văn đã được đăng trên tạp chí.