Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ ご相談いたします là gì?
Xin ý kiến, bàn bạc (mẫu ご~いたす của 相談する) (Consult, discuss (humble))
| Thuật ngữ | ご相談いたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごそうだんいたします |
| Hán-Việt | TƯƠNG ĐÀM |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin ý kiến, bàn bạc (mẫu ご~いたす của 相談する) |
| Tiếng Anh | Consult, discuss (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân muốn xin ý kiến cấp trên hay đối tác: 今後の進め方についてご相談いたします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 相談する. Từ điển: ご相談いたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
仕様の変更点について、リーダーにご相談いたします。
Về các điểm thay đổi của đặc tả, tôi xin phép bàn bạc với trưởng nhóm ạ.
予算の件で一度部長にご相談いたします。
Chuyện ngân sách, tôi sẽ thử bàn với trưởng phòng một lần ạ.