Từ vựng

詰まる (つまる, tsumaru) nghĩa là gì?

詰まる (つまる, tsumaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị đầy, bị tắc; lâm vào bế tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつまる
Romajitsumaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つまる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsumaru

bị đầy, bị tắc; lâm vào bế tắc

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chật ních, đầy ắp, kín (lịch làm việc)to be packed (with); to be filled; to be full (e.g. of a schedule)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bị tắc, bị nghẹt (ống nước, mũi), bị nghẽnto be blocked (of a pipe, nose, etc.); to be clogged; to be stopped up
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ ngắn lại, co lại, hẹp lạito be become shorter; to shrink; to narrow
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ bí, không biết xoay xở sao, túng (tiền), nghẹn (lời)to be at a loss (for); to be pressed (for); to be stuck (for)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ đi tới hồi kết, ngã ngũto come to the end; to be settled

Câu ví dụ

  • Câu chuyện đã lâm vào bế tắc.

  • Cống thoát nước bị tắc vì rác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.