Từ vựng

瓶詰 (びんづめ, binzume) nghĩa là gì?

瓶詰 (びんづめ, binzume) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng chai, đồ đóng chai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんづめ
Romajibinzume
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
びんづめ
N2 · ước tính theo khung JLPTbinzume

đóng chai, đồ đóng chai

Câu ví dụ

  • Trên kệ bày các lọ trái cây đóng chai.

  • Mẹ tôi năm nào cũng đóng chai mứt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.