Từ vựng
見詰める (みつめる, mitsumeru) nghĩa là gì?
見詰める (みつめる, mitsumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn chằm chằm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みつめる |
|---|
| Romaji | mitsumeru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTmitsumeru
nhìn chằm chằm
Câu ví dụ
彼は黙って彼女を見詰めた。
Anh ấy im lặng nhìn chằm chằm cô ấy.
彼女は写真をじっと見詰めた。
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức ảnh.