Kanji

Chữ 証 (CHỨNG) nghĩa là gì?

証 đọc Hán-Việt là CHỨNG, nghĩa là chứng cứ, bằng chứng; chứng nhận.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchứng
Âm Onショウ
Âm Kunあかし
Số nét12
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chứngÂm On ショウÂm Kun あかし
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chứng cứ, bằng chứng; chứng nhận

Mẹo nhớ

Lời 言 giữ nguyên một 一 chỗ, dừng 止 lại không đổi, đó là BẰNG CHỨNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 証拠しょうこchứng cứ, bằng chứng
  • 証明しょうめいsự chứng minh; bằng chứng
  • 証言しょうげんlời khai, lời chứng

Từ vựng khác có chữ này

  • 保証ほしょうsự bảo đảm, bảo hành
  • 検証けんしょうkiểm chứng, xác minh (hiệu quả, giả thuyết)
  • 反証はんしょうphản chứng, bằng chứng bác lại
  • ~証~しょうchứng nhận, bằng chứng, giấy chứng
  • 品質保証体制を整えるひんしつほしょうたいせいをととのえるhoàn thiện hệ thống bảo đảm chất lượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.