Kanji

Chữ 診 (CHẨN) nghĩa là gì?

診 đọc Hán-Việt là CHẨN, nghĩa là khám, chẩn đoán.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchẩn
Âm Onシン
Âm Kunみ.る
Số nét12
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chẩnÂm On シンÂm Kun み.る
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

khám, chẩn đoán

Mẹo nhớ

Dùng lời 言 hỏi người 人 rồi quan sát các vằn 彡 — đó là CHẨN ĐOÁN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 往診おうしんbác sĩ đến khám tại nhà
  • 診るみるkhám bệnh
  • 診察しんさつsự khám bệnh
  • 診断しんだんchẩn đoán, khám bệnh

Từ vựng khác có chữ này

  • 受診じゅしんđi khám bệnh (tại cơ sở y tế)
  • 診療しんりょうkhám và điều trị bệnh
  • 聴診器ちょうしんきống nghe y tế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.