Từ vựng

論より証拠 (ろんよりしょうこ) nghĩa là gì?

論より証拠 (ろんよりしょうこ) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh cãi, lý luận suông không bằng đưa ra bằng chứng cụ thể (nghĩa đen: bằng chứng hơn là lý luận).

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんよりしょうこ
ろんよりしょうこ
TOPICS

tranh cãi, lý luận suông không bằng đưa ra bằng chứng cụ thể (nghĩa đen: bằng chứng hơn là lý luận)

Câu ví dụ

  • Nếu nói gì cũng không ai tin thì chỉ còn cách "nói có sách, mách có chứng", đưa vật thật ra cho họ xem.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.