Từ vựng
論より証拠 (ろんよりしょうこ) nghĩa là gì?
論より証拠 (ろんよりしょうこ) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh cãi, lý luận suông không bằng đưa ra bằng chứng cụ thể (nghĩa đen: bằng chứng hơn là lý luận).
| Cách đọc | ろんよりしょうこ |
|---|
論より証拠ろんよりしょうこ
TOPICS
tranh cãi, lý luận suông không bằng đưa ra bằng chứng cụ thể (nghĩa đen: bằng chứng hơn là lý luận)
Câu ví dụ
何を言っても信じてもらえないなら、論より証拠で実物を見せるしかない。
Nếu nói gì cũng không ai tin thì chỉ còn cách "nói có sách, mách có chứng", đưa vật thật ra cho họ xem.