Từ vựng

保証 (ほしょう, hoshou) nghĩa là gì?

保証 (ほしょう, hoshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo đảm, bảo hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしょう
Romajihoshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoshou

sự bảo đảm, bảo hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bảo đảm, cam kết, bảo lãnhguarantee; security; assurance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bảo hành (sản phẩm)warranty

Câu ví dụ

  • Chất lượng thì tôi bảo đảm.

  • Đồng hồ này bảo hành một năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.