Từ vựng
保証 (ほしょう, hoshou) nghĩa là gì?
保証 (ほしょう, hoshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo đảm, bảo hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほしょう |
|---|
| Romaji | hoshou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoshou
sự bảo đảm, bảo hành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bảo đảm, cam kết, bảo lãnhguarantee; security; assurance
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bảo hành (sản phẩm)warranty
Câu ví dụ
品質は私が保証します。
Chất lượng thì tôi bảo đảm.
この時計は一年保証があります。
Đồng hồ này bảo hành một năm.