Từ vựng

~証 (~しょう) nghĩa là gì?

~証 (~しょう, ~shou) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng nhận, bằng chứng, giấy chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しょう
Romaji~shou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~しょう
N1 · ước tính theo khung JLPT~shou

chứng nhận, bằng chứng, giấy chứng

Câu ví dụ

  • Xin vui lòng xuất trình thẻ hội viên.

  • Tôi đã làm thủ tục gia hạn bằng lái xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.