Từ vựng
証明 (しょうめい, shoumei) nghĩa là gì?
証明 (しょうめい, shoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chứng minh; bằng chứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうめい |
|---|
| Romaji | shoumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumei
sự chứng minh; bằng chứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ proof; testimony; demonstration
Câu ví dụ
この写真が証明になります。
Bức ảnh này sẽ là bằng chứng.
学生であることを証明してください。
Hãy chứng minh rằng bạn là sinh viên.