Từ vựng

証明 (しょうめい, shoumei) nghĩa là gì?

証明 (しょうめい, shoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chứng minh; bằng chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうめい
Romajishoumei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうめい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumei

sự chứng minh; bằng chứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ proof; testimony; demonstration

Câu ví dụ

  • Bức ảnh này sẽ là bằng chứng.

  • Hãy chứng minh rằng bạn là sinh viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.