Từ vựng

補足 (ほそく, hosoku) nghĩa là gì?

補足 (ほそく, hosoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bổ sung, chú thích thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほそく
Romajihosoku
Từ loạidanh từ, tính từ の, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghosoku

bổ sung, chú thích thêm

  1. 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) supplement; complement

Câu ví dụ

  • Đã thêm phần giải thích bổ sung vào tài liệu.

  • Vì giải thích chưa đủ nên đã bổ sung thêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.