Từ vựng

補助 (ほじょ, hojo) nghĩa là gì?

補助 (ほじょ, hojo) trong tiếng Nhật nghĩa là hỗ trợ, trợ cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほじょ
Romajihojo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghojo

hỗ trợ, trợ cấp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hỗ trợ, giúp sức, phụ giúpassistance; support; help
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ khoản trợ cấp, tiền hỗ trợ, tiền tài trợsubsidy; supplement; subvention
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đỡ tạ, bảo hộ cho người tập (trong tập tạ)spotting (in weight training)

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã cấp trợ cấp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • Lắp bánh phụ vào xe đạp để tập luyện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.