Kanji

Chữ 裁 (TÀI) nghĩa là gì?

裁 đọc Hán-Việt là TÀI, nghĩa là cắt may; phân xử, phán quyết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttài
Âm Onサイ
Âm Kunた.つ、さば.く
Số nét12
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tàiÂm On サイÂm Kun た.つ、さば.く
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cắt may; phân xử, phán quyết

Mẹo nhớ

Dùng lưỡi mác 戈 CẮT tấm vải áo 衣 theo mẫu, cũng như quan tòa PHÂN XỬ.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 独裁どくさいđộc tài, chuyên chế
  • 裁くさばくxét xử, phán xét
  • 裁判さいばんphiên tòa, sự xét xử
  • 裁縫さいほうmay vá

Từ vựng khác có chữ này

  • 体裁ていさいhình thức, thể diện, vẻ ngoài
  • 制裁せいさいtrừng phạt, chế tài
  • 決裁けっさいphê duyệt (quyết định của cấp có thẩm quyền)
  • 決裁を仰ぐけっさいをあおぐxin cấp có thẩm quyền phê duyệt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.