Kanji

Chữ 裂 (LIỆT) nghĩa là gì?

裂 đọc Hán-Việt là LIỆT, nghĩa là xé rách, nứt vỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliệt
Âm Onレツ
Âm Kunさ.く、さ.ける、-ぎ.れ
Số nét12
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liệtÂm On レツÂm Kun さ.く、さ.ける、-ぎ.れ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

xé rách, nứt vỡ

Mẹo nhớ

Lưỡi dao 刂 rạch tấm áo 衣 toạc ra để lộ khúc xương 歹 — XÉ RÁCH, NỨT VỠ.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 分裂ぶんれつchia rẽ, phân tách
  • 裂くさくxé, chẻ, tách
  • 裂けるさけるbị rách, nứt toác

Từ vựng khác có chữ này

  • 破裂はれつnổ tung, vỡ; đổ vỡ đàm phán

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.