Kanji

Chữ 街 (NHAI) nghĩa là gì?

街 đọc Hán-Việt là NHAI, nghĩa là phố, đường phố.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhai
Âm Onガイ、カイ
Âm Kunまち
Số nét12
Bộ thủ chính行 (hành)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhaiÂm On ガイ、カイÂm Kun まち
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

phố, đường phố

Mẹo nhớ

Hai gò đất 土 nối nhau bên lối đi 行 mở thành khu PHỐ PHƯỜNG nhộn nhịp.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 街まちphố, thị trấn
  • 街角まちかどgóc phố
  • 街道かいどうđường cái, xa lộ; con đường dẫn tới thành công
  • 街頭がいとうngoài đường phố

Từ vựng khác có chữ này

  • ~街~がいkhu phố, phố

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.