Từ vựng
裁く (さばく, sabaku) nghĩa là gì?
裁く (さばく, sabaku) trong tiếng Nhật nghĩa là xét xử, phán xét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さばく |
|---|
| Romaji | sabaku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsabaku
xét xử, phán xét
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to judge; to try; to sit in judgement (on)
Câu ví dụ
罪は法律で裁かれます。
Tội lỗi sẽ bị xét xử theo pháp luật.
人を裁くのは簡単ではありません。
Phán xét người khác không hề đơn giản.