Kanji

Chữ 衆 (CHÚNG) nghĩa là gì?

衆 đọc Hán-Việt là CHÚNG, nghĩa là quần chúng, đám đông.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchúng
Âm Onシュウ、シュ
Âm Kunおお.い
Số nét12
Bộ thủ chính血 (huyết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chúngÂm On シュウ、シュÂm Kun おお.い
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

quần chúng, đám đông

Mẹo nhớ

Chung một dòng máu 血, muôn người xúm dưới khay 皿 hợp thành QUẦN CHÚNG đông đảo.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 公衆こうしゅうcông chúng
  • 群衆ぐんしゅうquần chúng, đám đông
  • 観衆かんしゅうkhán giả, người xem

Từ vựng khác có chữ này

  • 衆しゅうđám đông, quần chúng
  • 大衆たいしゅうđại chúng, quần chúng
  • 衆議院しゅうぎいんHạ viện Nhật Bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.