Từ vựng
公衆 (こうしゅう, koushuu) nghĩa là gì?
公衆 (こうしゅう, koushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là công chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうしゅう |
|---|
| Romaji | koushuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushuu
công chúng
- 1danh từ · tính từ の the public; general public
Câu ví dụ
公衆の前で話すのは緊張する。
Nói trước công chúng thì hồi hộp lắm.
駅前に公衆電話がまだ残っている。
Trước nhà ga vẫn còn điện thoại công cộng.