Từ vựng
群衆 (ぐんしゅう, gunshuu) nghĩa là gì?
群衆 (ぐんしゅう, gunshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là quần chúng, đám đông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぐんしゅう |
|---|
| Romaji | gunshuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggunshuu
quần chúng, đám đông
- 1danh từ group (of people); crowd; horde
Câu ví dụ
駅前に群衆が集まっていた。
Đám đông đã tụ tập trước ga.
群衆の中から歓声が上がった。
Tiếng reo hò vang lên từ giữa đám đông.