Từ vựng
衆 (しゅう, shuu) nghĩa là gì?
衆 (しゅう, shuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đám đông, quần chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅう |
|---|
| Romaji | shuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuu
đám đông, quần chúng
- 1danh từ số đông người, thế đông, quần chúnggreat numbers (of people); numerical superiority; masses
- 2danh từ · hậu tố (kính ngữ, thân mật) các vị, mọi người, đám, nhómpeople; folk; clique
Câu ví dụ
町の衆が集まって話し合いました。
Người trong phố đã tụ họp lại bàn bạc.
若い衆が祭りの準備をしています。
Đám thanh niên đang chuẩn bị cho lễ hội.