Từ vựng
大衆 (たいしゅう, taishuu) nghĩa là gì?
大衆 (たいしゅう, taishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đại chúng, quần chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいしゅう |
|---|
| Romaji | taishuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaishuu
đại chúng, quần chúng
- 1danh từ · tính từ の general public; the masses
Câu ví dụ
大衆の支持を得た。
Đã nhận được sự ủng hộ của quần chúng.
この歌は大衆に愛されている。
Bài hát này được đại chúng yêu thích.