Kanji

Chữ 蛮 (MAN) nghĩa là gì?

蛮 đọc Hán-Việt là MAN, nghĩa là man rợ, dã man.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtman
Âm Onバン
Âm Kunえびす
Số nét12
Bộ thủ chính虫 (trùng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
manÂm On バンÂm Kun えびす
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

man rợ, dã man

Mẹo nhớ

Kẻ để sâu bọ 虫 bò đầy đầu 亠 bị xem là MAN RỢ, DÃ MAN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.