Kanji

Chữ 背 (BỐI) nghĩa là gì?

背 đọc Hán-Việt là BỐI, nghĩa là lưng; chiều cao; trái lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbối
Âm Onハイ
Âm Kunせ、せい、そむ.く、そむ.ける
Số nét9
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bốiÂm On ハイÂm Kun せ、せい、そむ.く、そむ.ける
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

lưng; chiều cao; trái lại

Mẹo nhớ

Phía bắc 北 nằm sau thân 月, chính là phía LƯNG ở đằng SAU.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 背せいchiều cao, vóc dáng
  • 背くそむくtrái lại, phản bội, không tuân theo
  • 背中せなかlưng
  • 背広せびろbộ vest nam
  • 背景はいけいbối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn

Từ vựng khác có chữ này

  • 背負うせおうcõng trên lưng; gánh vác trách nhiệm
  • 背後はいごphía sau; hậu trường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.