Từ vựng

背広 (せびろ, sebiro) nghĩa là gì?

背広 (せびろ, sebiro) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ vest nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせびろ
Romajisebiro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
せびろ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsebiro

bộ vest nam

  1. 1danh từ business suit

Câu ví dụ

  • Bố tôi mặc bộ vest.

  • Tôi đã mua bộ vest mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.