Từ vựng

背景 (はいけい, haikei) nghĩa là gì?

背景 (はいけい, haikei) trong tiếng Nhật nghĩa là bối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいけい
Romajihaikei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaikei

bối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn

  1. 1danh từ phông nền, cảnh nền, hậu cảnhbackground; scenery; backdrop
  2. 2danh từ bối cảnh, hoàn cảnh dẫn tới (một sự việc, tình huống)background (of an incident, situation, etc.); circumstances; context
  3. 3danh từ thế lực chống lưng, hậu thuẫn phía saubacking; support (from behind the scenes)

Câu ví dụ

  • Trong ảnh thấy núi ở phía sau.

  • Điều tra kỹ bối cảnh vụ việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.