Từ vựng
背景 (はいけい, haikei) nghĩa là gì?
背景 (はいけい, haikei) trong tiếng Nhật nghĩa là bối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn.
| Cách đọc | はいけい |
|---|---|
| Romaji | haikei |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
背景はいけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaikei
bối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn
- 1danh từ phông nền, cảnh nền, hậu cảnhbackground; scenery; backdrop
- 2danh từ bối cảnh, hoàn cảnh dẫn tới (một sự việc, tình huống)background (of an incident, situation, etc.); circumstances; context
- 3danh từ thế lực chống lưng, hậu thuẫn phía saubacking; support (from behind the scenes)
Câu ví dụ
写真の背景に山が見える。
Trong ảnh thấy núi ở phía sau.
事件の背景を詳しく調べる。
Điều tra kỹ bối cảnh vụ việc.