Từ vựng

背く (そむく, somuku) nghĩa là gì?

背く (そむく, somuku) trong tiếng Nhật nghĩa là trái lại, phản bội, không tuân theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそむく
Romajisomuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そむく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsomuku

trái lại, phản bội, không tuân theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to run counter to; to go against; to disobey

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của cha mẹ.

  • Không được phép trái lệnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.