Từ vựng

背後 (はいご, haigo) nghĩa là gì?

背後 (はいご, haigo) trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau; hậu trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいご
Romajihaigo
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaigo

phía sau; hậu trường

  1. 1danh từ · tính từ の phía sau, đằng sau lưngback; rear
  2. 2danh từ · tính từ の hậu trường, bối cảnh ẩn phía saubackground; behind the scenes

Câu ví dụ

  • Tôi cảm nhận có người ở phía sau.

  • Đằng sau vụ việc có sự tồn tại của một tổ chức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.