Từ vựng
背後 (はいご, haigo) nghĩa là gì?
背後 (はいご, haigo) trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau; hậu trường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はいご |
|---|
| Romaji | haigo |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaigo
phía sau; hậu trường
- 1danh từ · tính từ の phía sau, đằng sau lưngback; rear
- 2danh từ · tính từ の hậu trường, bối cảnh ẩn phía saubackground; behind the scenes
Câu ví dụ
背後に人の気配を感じた。
Tôi cảm nhận có người ở phía sau.
事件の背後に組織の存在がある。
Đằng sau vụ việc có sự tồn tại của một tổ chức.