Kanji

Chữ 草 (THẢO) nghĩa là gì?

草 đọc Hán-Việt là THẢO, nghĩa là cỏ; bản thảo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthảo
Âm Onソウ
Âm Kunくさ、くさ-、-ぐさ
Số nét9
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thảoÂm On ソウÂm Kun くさ、くさ-、-ぐさ
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cỏ; bản thảo

Mẹo nhớ

Mầm 艹 mọc sớm 早 phủ mặt đất thành CỎ; nét viết nhanh tạo BẢN THẢO.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 草履ぞうりdép Zori truyền thống Nhật Bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.