Từ vựng

群集 (ぐんしゅう, gunshuu) nghĩa là gì?

群集 (ぐんしゅう, gunshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đám đông, quần thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんしゅう
Romajigunshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぐんしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggunshuu

đám đông, quần thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ crowd; community; group

Câu ví dụ

  • Một đám đông đã tụ lại tại hiện trường tai nạn.

  • Loài thực vật này mọc thành từng quần thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.