Kanji

Chữ 納 (NẠP) nghĩa là gì?

納 đọc Hán-Việt là NẠP, nghĩa là nộp, nạp; thu vào, cất giữ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnạp
Âm Onノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ
Âm Kunおさ.める、-おさ.める、おさ.まる
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nạpÂm On ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウÂm Kun おさ.める、-おさ.める、おさ.まる
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nộp, nạp; thu vào, cất giữ

Mẹo nhớ

Cuộn chỉ 糸 được người 人 đưa vào trong 冂 kho, đó là NỘP và CẤT GIỮ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 納入のうにゅうnộp tiền; cung ứng, giao hàng
  • 納得なっとくsự hiểu và chấp nhận, đồng tình
  • 納まるおさまるđược thu vào, nộp xong; yên vị
  • 納めるおさめるnộp, cung cấp, cất vào

Từ vựng khác có chữ này

  • 納期のうきkỳ hạn giao hàng, hạn nộp
  • 滞納たいのうchậm nộp, nợ quá hạn
  • 納品のうひんgiao hàng (cho khách theo đơn, hợp đồng)
  • 納期を厳守するのうきをげんしゅするtuân thủ nghiêm thời hạn giao hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.