Kanji

Chữ 紋 (VĂN) nghĩa là gì?

紋 đọc Hán-Việt là VĂN, nghĩa là hoa văn, vân; gia huy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvăn
Âm Onモン
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vănÂm On モン
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hoa văn, vân; gia huy

Mẹo nhớ

Sợi chỉ 糸 dệt theo nét chữ 文 uốn lượn, hiện lên thành HOA VĂN, gia huy.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.