Từ vựng

納める (おさめる, osameru) nghĩa là gì?

納める (おさめる, osameru) trong tiếng Nhật nghĩa là nộp, cung cấp, cất vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさめる
Romajiosameru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おさめる
N3 · ước tính theo khung JLPTosameru

nộp, cung cấp, cất vào

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ nộp thuế trong tháng này.

  • Tôi đã cất đồ quan trọng vào trong hộp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.