Kanji

Chữ 紗 (SA) nghĩa là gì?

紗 đọc Hán-Việt là SA, nghĩa là the, sa (lụa mỏng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsa
Âm Onサ、シャ
Âm Kunうすぎぬ
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
saÂm On サ、シャÂm Kun うすぎぬ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

the, sa (lụa mỏng)

Mẹo nhớ

Những sợi chỉ 糸 mảnh nhỏ tí xíu dệt thưa thành tấm THE MỎNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.