Từ vựng 納期 (のうき) nghĩa là gì? 納期 (のうき) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ hạn giao hàng, hạn nộp. Thông tin tra cứuCách đọcのうきCấp (ước tính theo khung JLPT)N2 納期のうきN2 · ước tính theo khung JLPTkỳ hạn giao hàng, hạn nộpKanji trong từ này納nạp nộp, nạp; thu vào, cất giữ期kì kỳ, thời hạn; mong đợi