Từ vựng
滞納 (たいのう, tainou) nghĩa là gì?
滞納 (たいのう, tainou) trong tiếng Nhật nghĩa là chậm nộp, nợ quá hạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいのう |
|---|
| Romaji | tainou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtainou
chậm nộp, nợ quá hạn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ falling behind (with a payment); being in arrears; non-payment
Câu ví dụ
家賃の滞納が三か月続いた。
Tình trạng nợ tiền nhà kéo dài suốt ba tháng.
税金を滞納すると罰金が科される。
Nếu nộp thuế trễ hạn sẽ bị phạt tiền.