Từ vựng

納得 (なっとく, nattoku) nghĩa là gì?

納得 (なっとく, nattoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hiểu và chấp nhận, đồng tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなっとく
Romajinattoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なっとく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnattoku

sự hiểu và chấp nhận, đồng tình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đồng ý, chấp thuận, ưng thuậnconsent; agreement; acceptance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hiểu ra, thấy thoả đáng, bị thuyết phụcunderstanding; satisfaction (e.g. with an explanation); being convinced

Câu ví dụ

  • Với lý do đó thì tôi không chấp nhận được.

  • Mọi người đều đồng tình với lời giải thích của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.