Từ vựng

納入 (のうにゅう, nounyuu) nghĩa là gì?

納入 (のうにゅう, nounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nộp tiền; cung ứng, giao hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうにゅう
Romajinounyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
のうにゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnounyuu

nộp tiền; cung ứng, giao hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc nộp (thuế, học phí)payment (of taxes, fees, etc.)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc giao hàng, cung ứng hàng hoásupply (of goods); delivery

Câu ví dụ

  • Tôi đã nộp học phí.

  • Cung ứng linh kiện cho nhà máy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.