Kanji
Chữ 田 (ĐIỀN) nghĩa là gì?
田 đọc Hán-Việt là ĐIỀN, nghĩa là ruộng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | điền |
|---|
| Âm On | デン |
|---|
| Âm Kun | た |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 田 (điền) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
田điềnÂm On デンÂm Kun たN4 · ước tính theo khung JLPT5 nét
ruộng
Mẹo nhớ
Một thửa đất vuông được bờ ngang bờ dọc chia thành bốn ô đều nhau — đây là chữ 'điền' (ruộng).
Từ ghép tiêu biểu
- 田たruộng lúa
- 水田すいでんruộng lúa nước
Từ vựng khác có chữ này
- 田舎いなかvùng quê, nông thôn; quê nhà
- 田んぼたんぼruộng lúa
- 田植えたうえcấy lúa
- 田園でんえんđồng quê, vùng nông thôn