Từ vựng

田んぼ (たんぼ, tanbo) nghĩa là gì?

田んぼ (たんぼ, tanbo) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng lúa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんぼ
Romajitanbo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たんぼ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanbo

ruộng lúa

  1. 1danh từ rice field; rice paddy; paddy field

Câu ví dụ

  • Đổ nước vào ruộng lúa.

  • Vào thu, ruộng lúa chuyển sang màu vàng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.