Từ vựng

田園 (でんえん, den'en) nghĩa là gì?

田園 (でんえん, den'en) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng quê, vùng nông thôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんえん
Romajiden'en
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
でんえん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngden'en

đồng quê, vùng nông thôn

  1. 1danh từ vùng thôn quê, nông thôn, miền quêthe country; countryside; rural districts
  2. 2danh từ ruộng vườn, đồng ruộng canh táccultivated land; fields

Câu ví dụ

  • Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống ở vùng quê.

  • Tôi vừa ngắm phong cảnh đồng quê vừa đi dạo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.