Từ vựng

田植え (たうえ, taue) nghĩa là gì?

田植え (たうえ, taue) trong tiếng Nhật nghĩa là cấy lúa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたうえ
Romajitaue
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たうえ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaue

cấy lúa

  1. 1danh từ rice planting

Câu ví dụ

  • Tháng sáu người ta cấy lúa.

  • Cấy lúa là công việc vất vả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.